sketch pad
Danh từ: sketch pad (còn viết là sketchpad) là một quyển sổ hoặc tập giấy, thường được đóng gáy, dùng để vẽ phác thảo. Các tờ giấy trong sketch pad thường có chất liệu phù hợp với bút chì, than, hoặc màu nước, cho phép người dùng thực hành vẽ nhanh hoặc ghi lại ý tưởng hình ảnh.
The artist always carries a sketch pad to draw landscapes when traveling.
(Người họa sĩ luôn mang theo một quyển sổ phác thảo để vẽ phong cảnh khi đi du lịch.)She filled her sketch pad with quick drawings of birds and flowers.
(Cô ấy đã lấp đầy quyển sổ phác thảo của mình bằng những bản vẽ nhanh về chim và hoa.)A sketch pad is essential for beginners learning to draw.
(Một quyển sổ phác thảo là điều cần thiết cho người mới bắt đầu học vẽ.)
"digital sketch pad": sổ phác thảo kỹ thuật số, thường là thiết bị điện tử như máy tính bảng có bút cảm ứng để vẽ.
- Many illustrators now use a digital sketch pad instead of paper.(Nhiều họa sĩ minh họa ngày nay sử dụng sổ phác thảo kỹ thuật số thay vì giấy.)
"sketch pad" trong ngữ cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp: có thể chỉ một tập giấy đặc biệt, ví dụ như sketch pad dùng cho than chì hoặc màu nước, với độ dày và kết cấu giấy khác nhau.
Sketchbook (danh từ): sổ phác thảo, gần như đồng nghĩa với sketch pad, nhưng thường chỉ một quyển sổ có bìa cứng hơn và dùng để lưu trữ nhiều bản vẽ lâu dài.
- His sketchbook contains sketches from his travels across Europe.(Quyển sổ phác thảo của anh ấy chứa các bản phác thảo từ những chuyến đi khắp châu Âu.)
Notepad (danh từ): sổ ghi chép, thường dùng để viết chữ hơn là vẽ, nhưng đôi khi cũng được dùng để phác thảo nhanh.
- Drawing pad: sổ vẽ, tập giấy vẽ.
- Art pad: sổ nghệ thuật, thường dùng để vẽ hoặc phác thảo.
- Paper pad: tập giấy (nói chung), nhưng không chuyên biệt cho vẽ phác thảo.
"fill a sketch pad": lấp đầy một quyển sổ phác thảo (bằng các bản vẽ).
- He filled his sketch pad with portraits of strangers.(Anh ấy lấp đầy quyển sổ phác thảo của mình bằng chân dung của những người lạ.)
"carry a sketch pad": mang theo một quyển sổ phác thảo (thường là thói quen của họa sĩ).
- She always carries a small sketch pad in her bag.(Cô ấy luôn mang theo một quyển sổ phác thảo nhỏ trong túi xách.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng từ sketch pad, nhưng có thể liên quan đến cụm từ "sketch out" (phác thảo ra) trong ngữ cảnh lên kế hoạch. - The architect sketched out the building design on his sketch pad.
(Kiến trúc sư đã phác thảo thiết kế tòa nhà trên quyển sổ phác thảo của mình.)